User Tools

Site Tools


09864-stewart-downing-la-gi

Stewart Downing
Stewart Downing Liverpool vs Bolton.jpg
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Stewart Downing
Ngày sinh 22 tháng 7, 1984 (34 tuổi)
Nơi sinh Middlesbrough, Anh
Chiều cao 1,80 m (5 ft 11 in)[1]
Vị trí Tiền đạo cánh
Thông tin về CLB

CLB hiện nay

Middlesbrough
Số áo 19
CLB trẻ
2001 Middlesbrough
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2001–2009 Middlesbrough 181 (17)
2003 → Sunderland (cho mượn) 7 (3)
2009–2011 Aston Villa 63 (9)
2011–2013 Liverpool 65 (3)
2013–2015 West Ham United 69 (7)
2015– Middlesbrough 56 (5)
Đội tuyển quốc gia
2004–2005 U21 Anh 8 (0)
2005–2014 Anh 35 (0)
2007 Anh B 1 (2)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 19 tháng 11 năm 2016.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Stewart Downing (sinh 22 tháng 7 năm 1984) là cầu thủ bóng đá người chơi câu lạc bộ Liverpool Premier League và Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh. Ban đầu anh chơi ở vị trí tiền đạo cánh trái, Downing trước đây đã chơi cho Middlesbrough, và họ đã giành Football League Cup, và chơi cho Sunderland mượn từ Middlesbrough.

Middlesbrough[sửa | sửa mã nguồn]

Downing lớn lên ở Pallister của Middlesbrough và ủng hộ cho câu lạc bộ từ khi còn là học sinh. Anh được xem là một trong những người tốt nghiệp đầy hứa hẹn của học viện bóng đá Middlesbrough.

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 17 tháng 9 năm 2016
Câu lạc bộ Mùa giải Premier League FA Cup League Cup Châu Âu Tổng cộng
Hạng Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Middlesbrough 2001–02 Premier League 3 0 0 0 0 0 3 0
2002–03 Premier League 2 0 0 0 1 1 3 1
2003–04 Premier League 20 0 2 0 2 0 24 0
2004–05 Premier League 35 5 2 0 2 0 9 1 48 6
2005–06 Premier League 12 1 5 0 0 0 9 0 26 1
2006–07 Premier League 34 2 8 0 0 0 42 2
2007–08 Premier League 38 9 5 1 2 0 45 10
2008–09 Premier League 37 0 5 2 1 0 43 2
Tổng cộng 181 17 27 3 8 1 18 1 234 22
Sunderland (mượn) 2003–04 First Division 7 3 0 0 0 0 7 3
Aston Villa 2009–10 Premier League 25 2 6 0 4 1 0 0 35 3
2010–11 Premier League 38 7 3 0 2 1 1 0 44 8
Tổng cộng 63 9 9 0 6 2 1 0 79 11
Liverpool 2011–12 Premier League 36 0 6 2 4 0 46 2
2012–13 Premier League 29 3 2 0 2 0 12 2 45 5
Tổng cộng 65 3 8 2 6 0 12 2 91 7
West Ham United 2013–14 Premier League 32 1 1 0 4 0 37 1
2014–15 Premier League 37 6 4 0 1 0 42 6
Tổng cộng 69 7 5 0 5 0 79 7
Middlesbrough 2015–16 Championship 45 3 0 0 4 0 49 3
2016–17 Premier League 11 1 0 0 1 0 12 1
Tổng cộng 56 4 0 0 5 0 61 4
Tổng cộng sự nghiệp 441 43 49 5 30 3 31 3 551 54

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới ngày 18 tháng 12 năm 2014.[2]
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Anh 2005 1 0
2006 8 0
2007 7 0
2008 5 0
2009 2 0
2011 9 0
2012 2 0
2014 1 0
Tổng cộng 35 0
09864-stewart-downing-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)